Citrus sinensis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cam ngọt, quýt ngọt: Tên khoa học của một loài cây ăn quả thuộc chi Citrus, cho quả có vị ngọt, thường được gọi là cam ngọt. Đây là loài được trồng phổ biến để lấy quả ăn trực tiếp và ép nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The juice is made from Citrus sinensis. (Nước ép này được làm từ cam ngọt.)
- Citrus sinensis is widely cultivated in tropical and subtropical regions. (Cam ngọt được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học và nông nghiệp: Tên chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu thực vật học, hoặc trong ngành trồng trọt để chỉ chính xác loài cam ngọt, phân biệt với các loài cam chua () hay các loài cây có múi khác.
- The study focused on the genetic diversity of Citrus sinensis. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của loài cam ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweet orange (n): cam ngọt (tên thông thường trong tiếng Anh).
- Cam sành (n): Một giống cam phổ biến ở Việt Nam, có thể thuộc loài này hoặc loài lai.
- Citrus (n): Chi thực vật bao gồm cam, quýt, chanh, bưởi.
Từ đồng nghĩa
- Sweet orange: cam ngọt.
- Navel orange: cam ruột (một giống phổ biến của ).
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc: có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc, ngày nay được trồng ở nhiều nơi trên thế giới.
- Công dụng: Quả chủ yếu được dùng để ăn tươi, ép nước, và là nguyên liệu trong chế biến thực phẩm, mỹ phẩm.
Noun
- cam ngọt, quýt ngọt